xăm mình

xăm mình

Anh ấy quyết định xăm mình một hình đại bàng trên ngực để kỷ niệm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng kim mực để tạo ra những hình vẽ, hoa văn hoặc chữ viết vĩnh viễn trên da thịt của con người. Đây một hình thức nghệ thuật trên cơ thể hoặc một tập tục văn hóa lâu đời.
    • Chỉ việc hình xăm trên cơ thể. Thường dùngdạng bị động "bị xăm mình" hoặc "được xăm mình".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy quyết định xăm mình một hình đại bàng trên ngực để kỷ niệm.
    • Ngày xưa, một số dân tộc xăm mình như một nghi thức trưởng thành.
    • ấy đã xăm mình dòng chữ "Tự do" lên cổ tay.
    • Tôi không dám xăm mình sợ đau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xăm mình" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi trang trọng, phù hợp với văn cảnh nói về văn hóa, lịch sử hoặc mô tả hành động một cách khách quan.
    • Tục xăm mình của người Māori ý nghĩa văn hóa sâu sắc.
  • Trong ngôn ngữ đời thường, từ "xăm" thường được dùng phổ biến hơn "xăm mình".
    • đi xăm hình ở tiệm mới mở.
Biến thể từ gần giống
  • Xăm (động từ): Cách nói ngắn gọn, thông dụng hơn của "xăm mình".
    • Giới trẻ hiện nay thích xăm hình nghệ thuật.
  • Hình xăm (danh từ): Chỉ sản phẩm, hình vẽ được tạo ra trên da sau khi xăm.
    • Hình xăm của ấy rất tinh xảo.
  • Thợ xăm (danh từ): Người hành nghề xăm hình.
  • Nghệ thuật xăm hình (cụm danh từ): Chỉ bộ môn nghệ thuật này.
Từ đồng nghĩa
  • Tattoo (từ mượn tiếng Anh, dùng phổ biến): Thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
    • Anh ta đi tattoo một hình ở lưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "xăm mình")